TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстрига́ться

thể chưa hoàn thành
podstrigátʹsja[pət͡sstrʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстрига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстрига́ться nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Nghĩa của подстрига́ться

Động từ

  1. Cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu.

Cặp thể của подстрига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстрига́ться

NgôiHiện tại
яподстрига́юсь
тыподстрига́ешься
он / она́ / оно́подстрига́ется
мыподстрига́емся
выподстрига́етесь
они́подстрига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подстригаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подстрига́лся
Giống cái (она́)подстрига́лась
Giống trung (оно́)подстрига́лось
Số nhiều (они́)подстрига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстрига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстрига́йтесь

Câu hỏi thường gặp

подстригаться nghĩa là gì?

подстригаться (động từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

подстригаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстрига́ться (phiên âm Latinh podstrigátʹsja, IPA [pət͡sstrʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.