TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подстро́ить

thể hoàn thành
podstróitʹ[pɐt͡sˈstroɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подстро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подстро́ить nghĩa là xây sát, xây liến, lên dây, điều chỉnh dây đàn.

Nghĩa của подстро́ить

Thể hoàn thành của подстра́ивать.

Động từ

  1. Xây... sát, xây... liến, xây... cạnh, xây... kề bên.
  2. (âm nhạc) lên dây [đàn], điều chỉnh dây đàn.
  3. (nghĩa bóng) lén lút làm, ngấm ngầm gây ra, bí mật bố trí.

Cặp thể của подстро́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подстро́ить

NgôiTương lai
яподстро́ю
тыподстро́ишь
он / она́ / оно́подстро́ит
мыподстро́им
выподстро́ите
они́подстро́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подстро́ил
Giống cái (она́)подстро́ила
Giống trung (оно́)подстро́ило
Số nhiều (они́)подстро́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подстро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подстро́йте

Câu hỏi thường gặp

подстроить nghĩa là gì?

подстроить (động từ) nghĩa là xây sát, xây liến, lên dây, điều chỉnh dây đàn.

подстроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подстро́ить (phiên âm Latinh podstróitʹ, IPA [pɐt͡sˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.