подтере́ть
Dấu sắc trên подтере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтере́ть nghĩa là lau khô, lau sạch.
Nghĩa của подтере́ть
Thể hoàn thành của подтира́ть.
Động từ
- Lau khô, lau sạch, chùi khô, chùi sạch.
Cặp thể của подтере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подотру́ |
| ты | подотрёшь |
| он / она́ / оно́ | подотрёт |
| мы | подотрём |
| вы | подотрёте |
| они́ | подотру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтёр |
| Giống cái (она́) | подтёрла |
| Giống trung (оно́) | подтёрло |
| Số nhiều (они́) | подтёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подотри́те |
Câu hỏi thường gặp
подтереть nghĩa là gì?
подтереть (động từ) nghĩa là lau khô, lau sạch.
подтереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтере́ть (phiên âm Latinh podterétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.