TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтира́ть

thể chưa hoàn thành
podtirátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтира́ть nghĩa là lau khô, lau sạch.

Nghĩa của подтира́ть

Động từ

  1. Lau khô, lau sạch, chùi khô, chùi sạch.

Cặp thể của подтира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтира́ть

NgôiHiện tại
яподтира́ю
тыподтира́ешь
он / она́ / оно́подтира́ет
мыподтира́ем
выподтира́ете
они́подтира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подтирать.

Quá khứ

Giống đực (он)подтира́л
Giống cái (она́)подтира́ла
Giống trung (оно́)подтира́ло
Số nhiều (они́)подтира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтира́йте

Câu hỏi thường gặp

подтирать nghĩa là gì?

подтирать (động từ) nghĩa là lau khô, lau sạch.

подтирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтира́ть (phiên âm Latinh podtirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.