подхали́мствовать
thể chưa hoàn thành
podxalímstvovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подхали́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подхали́мствовать nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.
Nghĩa của подхали́мствовать
Nghĩa lấy theo mục подхалимничать.
Động từ
- khẩu ngữ Bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh, luồn cúi, xum xoe, xu phụ, nịnh nót; liếm gót, bợ đít ((khẩu ngữ)).
Câu hỏi thường gặp
подхалимствовать nghĩa là gì?
подхалимствовать (động từ) nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.
подхалимствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подхали́мствовать (phiên âm Latinh podxalímstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.