TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подхали́мствовать

thể chưa hoàn thành
podxalímstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подхали́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подхали́мствовать nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.

Nghĩa của подхали́мствовать

Nghĩa lấy theo mục подхалимничать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Bợ đỡ, nịnh hót, xu mị, xu nịnh, luồn cúi, xum xoe, xu phụ, nịnh nót; liếm gót, bợ đít ((khẩu ngữ)).

Câu hỏi thường gặp

подхалимствовать nghĩa là gì?

подхалимствовать (động từ) nghĩa là bợ đỡ, nịnh hót.

подхалимствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подхали́мствовать (phiên âm Latinh podxalímstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.