подхлёстывать
подхлёстывать nghĩa là quất, giục.
Nghĩa của подхлёстывать
Động từ
- Quất, giục, thúc, ra roi.
- подхлёстывать коня́quất (giục, thúc) ngựa
Cặp thể của подхлёстывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подхлёстывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подхлёстываю |
| ты | подхлёстываешь |
| он / она́ / оно́ | подхлёстывает |
| мы | подхлёстываем |
| вы | подхлёстываете |
| они́ | подхлёстывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подхлёстывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подхлёстывал |
| Giống cái (она́) | подхлёстывала |
| Giống trung (оно́) | подхлёстывало |
| Số nhiều (они́) | подхлёстывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подхлёстывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подхлёстывайте |
Câu hỏi thường gặp
подхлёстывать nghĩa là gì?
подхлёстывать (động từ) nghĩa là quất, giục.
подхлёстывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подхлёстывать (phiên âm Latinh podxljóstyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.