подцепля́ть
Dấu sắc trên подцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подцепля́ть nghĩa là móc thêm vào, móc vào.
Nghĩa của подцепля́ть
Động từ
- khẩu ngữ прицеплять Móc thêm... vào. + đối cách
- подцепи́ть ваго́н к по́ездуmóc thêm toa vào tàu [lửa]
- зацеплять крючком Móc... vào. + đối cách
- подцепи́ть на́сморкbị sổ mũi
Cặp thể của подцепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подцепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подцепля́ю |
| ты | подцепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подцепля́ет |
| мы | подцепля́ем |
| вы | подцепля́ете |
| они́ | подцепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подцеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подцепля́л |
| Giống cái (она́) | подцепля́ла |
| Giống trung (оно́) | подцепля́ло |
| Số nhiều (они́) | подцепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подцепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подцепля́йте |
Họ từ của подцепля́ть
Câu hỏi thường gặp
подцеплять nghĩa là gì?
подцеплять (động từ) nghĩa là móc thêm vào, móc vào.
подцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подцепля́ть (phiên âm Latinh podcepljátʹ, IPA [pət͡sːɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.