TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подчини́ться

thể hoàn thành
podčinítʹsja[pət͡ɕːɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подчини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подчини́ться nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.

Nghĩa của подчини́ться

Thể hoàn thành của подчиня́ться.

Động từ

  1. Khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chế.
  2. [bị] phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc; phục tùng, tuân theo, làm theo.
  3. Phục tùng, tuân theo.

Cặp thể của подчини́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подчини́ться

NgôiTương lai
яподчиню́сь
тыподчини́шься
он / она́ / оно́подчини́тся
мыподчини́мся
выподчини́тесь
они́подчиня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подчини́лся
Giống cái (она́)подчини́лась
Giống trung (оно́)подчини́лось
Số nhiều (они́)подчини́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подчини́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подчини́тесь

Họ từ của подчини́ться

Câu ví dụ với подчини́ться

  • Том подчинился Мэри. Tom nghe lời Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719188
  • Я подчинился. Tôi vâng lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947959

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подчиниться nghĩa là gì?

подчиниться (động từ) nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.

подчиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подчини́ться (phiên âm Latinh podčinítʹsja, IPA [pət͡ɕːɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.