подчини́ться
Dấu sắc trên подчини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подчини́ться nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.
Nghĩa của подчини́ться
Thể hoàn thành của подчиня́ться.
Động từ
- Khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chế.
- [bị] phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc; phục tùng, tuân theo, làm theo.
- Phục tùng, tuân theo.
Cặp thể của подчини́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подчини́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подчиню́сь |
| ты | подчини́шься |
| он / она́ / оно́ | подчини́тся |
| мы | подчини́мся |
| вы | подчини́тесь |
| они́ | подчиня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подчини́лся |
| Giống cái (она́) | подчини́лась |
| Giống trung (оно́) | подчини́лось |
| Số nhiều (они́) | подчини́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подчини́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подчини́тесь |
Họ từ của подчини́ться
Câu ví dụ với подчини́ться
- Том подчинился Мэри. Tom nghe lời Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719188
- Я подчинился. Tôi vâng lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подчиниться nghĩa là gì?
подчиниться (động từ) nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.
подчиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подчини́ться (phiên âm Latinh podčinítʹsja, IPA [pət͡ɕːɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.