подчиня́ться
Dấu sắc trên подчиня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подчиня́ться nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.
Nghĩa của подчиня́ться
Động từ
- покоряться Khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chế.
- подчиня́ться зако́нуphục tùng (tuân thủ) pháp luật
- подчиня́ться рассу́дкуphục tùng lí trí
- подчиня́ться силе́khuất phục [trước] sức mạnh
- оказываться в зависимости [bị] phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc; phục tùng, tuân theo, làm theo.
- подчиня́ться чужо́му влия́ниюphụ thuộc (lệ thuộc, tuỳ thuộc) vào ảnh hưởng của người khác
- подчиня́ться чу́вствуtuân theo (làm theo, phục tùng) tình cảm
Cặp thể của подчиня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подчиня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подчиня́юсь |
| ты | подчиня́ешься |
| он / она́ / оно́ | подчиня́ется |
| мы | подчиня́емся |
| вы | подчиня́етесь |
| они́ | подчиня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подчиняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подчиня́лся |
| Giống cái (она́) | подчиня́лась |
| Giống trung (оно́) | подчиня́лось |
| Số nhiều (они́) | подчиня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подчиня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подчиня́йтесь |
Họ từ của подчиня́ться
Câu hỏi thường gặp
подчиняться nghĩa là gì?
подчиняться (động từ) nghĩa là khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, lệ thuộc.
подчиняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подчиня́ться (phiên âm Latinh podčinjátʹsja, IPA [pət͡ɕːɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.