подши́ть
Dấu sắc trên подши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подши́ть nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, viền.
Nghĩa của подши́ть
Thể hoàn thành của подшива́ть.
Động từ
- Khâu... vào trong, đính... vào trong.
- Viền.
- Đóng... lại, đính... vào.
Cặp thể của подши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подошью́ |
| ты | подошьёшь |
| он / она́ / оно́ | подошьёт |
| мы | подошьём |
| вы | подошьёте |
| они́ | подошью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подши́л |
| Giống cái (она́) | подши́ла |
| Giống trung (оно́) | подши́ло |
| Số nhiều (они́) | подши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подше́йте |
Họ từ của подши́ть
Câu hỏi thường gặp
подшить nghĩa là gì?
подшить (động từ) nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, viền.
подшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подши́ть (phiên âm Latinh podšítʹ, IPA [pɐt͡ʂˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.