TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подши́ть

thể hoàn thành
podšítʹ[pɐt͡ʂˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подши́ть nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, viền.

Nghĩa của подши́ть

Thể hoàn thành của подшива́ть.

Động từ

  1. Khâu... vào trong, đính... vào trong.
  2. Viền.
  3. Đóng... lại, đính... vào.

Cặp thể của подши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подши́ть

NgôiTương lai
яподошью́
тыподошьёшь
он / она́ / оно́подошьёт
мыподошьём
выподошьёте
они́подошью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подши́л
Giống cái (она́)подши́ла
Giống trung (оно́)подши́ло
Số nhiều (они́)подши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подше́йте

Họ từ của подши́ть

Câu hỏi thường gặp

подшить nghĩa là gì?

подшить (động từ) nghĩa là khâu vào trong, đính vào trong, viền.

подшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подши́ть (phiên âm Latinh podšítʹ, IPA [pɐt͡ʂˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.