TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подёргивать

thể chưa hoàn thành
podjórgivatʹ giọng máy của trình duyệt

подёргивать nghĩa là thỉnh thoảng giật.

Nghĩa của подёргивать

Động từ

  1. Thỉnh thoảng giật.
  2. vô nhân xưng Máy, co giật, giật giật, run bắn lên.
    • гу́бы его́ подёргиватьалоmôi nó máy, môi nó giật giật
    • его́ всего́ подёргиватьаетcả người nó run bắn lên, toàn thân nó co giật

Cặp thể của подёргивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подёргивать

NgôiHiện tại
яподёргиваю
тыподёргиваешь
он / она́ / оно́подёргивает
мыподёргиваем
выподёргиваете
они́подёргивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подёргивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подёргивал
Giống cái (она́)подёргивала
Giống trung (оно́)подёргивало
Số nhiều (они́)подёргивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подёргивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подёргивайте

Câu hỏi thường gặp

подёргивать nghĩa là gì?

подёргивать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng giật.

подёргивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подёргивать (phiên âm Latinh podjórgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.