TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подёрнуть

thể hoàn thành
podjórnutʹ[pɐˈdʲɵrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

подёрнуть nghĩa là phủ.

Nghĩa của подёрнуть

Động từ

  1. Phủ [một lớp]. + đối cách

Cặp thể của подёрнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подёрнуть

NgôiTương lai
яподёрну
тыподёрнешь
он / она́ / оно́подёрнет
мыподёрнем
выподёрнете
они́подёрнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подёрнул
Giống cái (она́)подёрнула
Giống trung (оно́)подёрнуло
Số nhiều (они́)подёрнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подёрни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подёрните

Họ từ của подёрнуть

Câu hỏi thường gặp

подёрнуть nghĩa là gì?

подёрнуть (động từ) nghĩa là phủ.

подёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подёрнуть (phiên âm Latinh podjórnutʹ, IPA [pɐˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.