подёрнуть
подёрнуть nghĩa là phủ.
Nghĩa của подёрнуть
Động từ
- Phủ [một lớp]. + đối cách
Cặp thể của подёрнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подёрнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подёрну |
| ты | подёрнешь |
| он / она́ / оно́ | подёрнет |
| мы | подёрнем |
| вы | подёрнете |
| они́ | подёрнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подёрнул |
| Giống cái (она́) | подёрнула |
| Giống trung (оно́) | подёрнуло |
| Số nhiều (они́) | подёрнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подёрни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подёрните |
Họ từ của подёрнуть
Câu hỏi thường gặp
подёрнуть nghĩa là gì?
подёрнуть (động từ) nghĩa là phủ.
подёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подёрнуть (phiên âm Latinh podjórnutʹ, IPA [pɐˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.