пожа́ловаться
Dấu sắc trên пожа́ловаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожа́ловаться nghĩa là phàn nàn, than phiền, than thở, than vãn.
Nghĩa của пожа́ловаться
Thể hoàn thành của жа́ловаться.
Động từ
- Phàn nàn, than phiền, kêu cái, kêu.
- Than thở, than vãn.
- Thưa kiện, khiếu nại, khiếu tố, đệ đơn kiện.
- khẩu ngữ Mách.
Cặp thể của пожа́ловаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожа́ловаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пожа́луюсь |
| ты | пожа́луешься |
| он / она́ / оно́ | пожа́луется |
| мы | пожа́луемся |
| вы | пожа́луетесь |
| они́ | пожа́луются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожа́ловался |
| Giống cái (она́) | пожа́ловалась |
| Giống trung (оно́) | пожа́ловалось |
| Số nhiều (они́) | пожа́ловались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожа́луйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожа́луйтесь |
Câu ví dụ với пожа́ловаться
- Он никогда рта не открывает без того, чтобы на что-нибудь не пожаловаться. Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2933573
- Он пожаловался, что суп слишком горячий. Anh ấy than phiền là món súp quá nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150177
- Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3946631
- Том пожаловался. Tom phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5862101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожаловаться nghĩa là gì?
пожаловаться (động từ) nghĩa là phàn nàn, than phiền, than thở, than vãn.
пожаловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожа́ловаться (phiên âm Latinh požálovatʹsja, IPA [pɐˈʐaɫəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.