TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́ловать

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
požálovatʹ[pɐˈʐaɫəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́ловать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́ловать nghĩa là xin chào mừng.

Nghĩa của пожа́ловать

Động từ

  1. (добро́ пожа́ловать!) xin chào mừng!; ban, ban tặng (cũ).

Chia động từ пожа́ловать

NgôiTương lai
япожа́лую
тыпожа́луешь
он / она́ / оно́пожа́лует
мыпожа́луем
выпожа́луете
они́пожа́луют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пожа́ловал
Giống cái (она́)пожа́ловала
Giống trung (оно́)пожа́ловало
Số nhiều (они́)пожа́ловали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожа́луй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожа́луйте

Họ từ của пожа́ловать

Câu ví dụ với пожа́ловать

  • Добро пожаловать в реальный мир! Chào mừng đến với thế giới thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554790
  • Добро пожаловать на Татоэбу! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1954097
  • Добро пожаловать в Викисловарь. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254756
  • Добро пожаловать в Викисловарь! Chào mừng đến Wikitionary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14003227
  • Добро пожаловать в Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434662
  • Я, пожалуй, сделаю себе кофе. Tôi nghĩ là tôi sẽ tự pha cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921122
  • Я, пожалуй, сварю себе кофе. Tôi nghĩ là tôi sẽ tự pha cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921123
  • Я, пожалуй, пойду спать. Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4226567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пожаловать nghĩa là gì?

пожаловать (động từ) nghĩa là xin chào mừng.

пожаловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́ловать (phiên âm Latinh požálovatʹ, IPA [pɐˈʐaɫəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.