пожа́рник
Dấu sắc trên пожа́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожа́рник nghĩa là lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa.
Nghĩa của пожа́рник
Danh từ
- khẩu ngữ [người] lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa, đội viên chữa cháy, lính vòi rồng.
Biến cách của пожа́рник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пожа́рник | пожа́рники |
| Sinh cách кого? чего? | пожа́рника | пожа́рников |
| Tặng cách кому? чему? | пожа́рнику | пожа́рникам |
| Đối cách кого? что? | пожа́рника | пожа́рников |
| Công cụ cách кем? чем? | пожа́рником | пожа́рниками |
| Giới cách о ком? о чём? | пожа́рнике | пожа́рниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пожа́рник
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пожарник nghĩa là gì?
пожарник (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa.
пожарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожа́рник (phiên âm Latinh požárnik, IPA [pɐˈʐarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.