TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́рник

giống đựcđộng vật
požárnik[pɐˈʐarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́рник nghĩa là lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa.

Nghĩa của пожа́рник

Danh từ

  1. khẩu ngữ [người] lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa, đội viên chữa cháy, lính vòi rồng.

Biến cách của пожа́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пожа́рникпожа́рники
Sinh cách кого? чего?пожа́рникапожа́рников
Tặng cách кому? чему?пожа́рникупожа́рникам
Đối cách кого? что?пожа́рникапожа́рников
Công cụ cách кем? чем?пожа́рникомпожа́рниками
Giới cách о ком? о чём?пожа́рникепожа́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пожа́рник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пожарник nghĩa là gì?

пожарник (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa.

пожарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́рник (phiên âm Latinh požárnik, IPA [pɐˈʐarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.