TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожелте́ть

thể hoàn thành
poželtétʹ[pəʐɨɫˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожелте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожелте́ть nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.

Nghĩa của пожелте́ть

Thể hoàn thành của желте́ть.

Động từ

  1. Thành màu vàng, vàng ra.
  2. chỉ thể chưa hoàn thành (виднеться) hiện ra vàng vàng.

Cặp thể của пожелте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожелте́ть

NgôiTương lai
япожелте́ю
тыпожелте́ешь
он / она́ / оно́пожелте́ет
мыпожелте́ем
выпожелте́ете
они́пожелте́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пожелте́л
Giống cái (она́)пожелте́ла
Giống trung (оно́)пожелте́ло
Số nhiều (они́)пожелте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожелте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожелте́йте

Câu hỏi thường gặp

пожелтеть nghĩa là gì?

пожелтеть (động từ) nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.

пожелтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожелте́ть (phiên âm Latinh poželtétʹ, IPA [pəʐɨɫˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.