пожелте́ть
Dấu sắc trên пожелте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожелте́ть nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.
Nghĩa của пожелте́ть
Thể hoàn thành của желте́ть.
Động từ
- Thành màu vàng, vàng ra.
- chỉ thể chưa hoàn thành (виднеться) hiện ra vàng vàng.
Cặp thể của пожелте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожелте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пожелте́ю |
| ты | пожелте́ешь |
| он / она́ / оно́ | пожелте́ет |
| мы | пожелте́ем |
| вы | пожелте́ете |
| они́ | пожелте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожелте́л |
| Giống cái (она́) | пожелте́ла |
| Giống trung (оно́) | пожелте́ло |
| Số nhiều (они́) | пожелте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожелте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожелте́йте |
Câu hỏi thường gặp
пожелтеть nghĩa là gì?
пожелтеть (động từ) nghĩa là thành màu vàng, vàng ra.
пожелтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожелте́ть (phiên âm Latinh poželtétʹ, IPA [pəʐɨɫˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.