TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожима́ть

thể chưa hoàn thành
požimátʹ[pəʐɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожима́ть nghĩa là nắm chặt, nắm.

Nghĩa của пожима́ть

Động từ

  1. Nắm chặt, nắm.
    • они́ пожа́ли друг дру́гу ру́киhọ bắt tay nhau, họ nắm chặt tay nhau

Cặp thể của пожима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожима́ть

NgôiHiện tại
япожима́ю
тыпожима́ешь
он / она́ / оно́пожима́ет
мыпожима́ем
выпожима́ете
они́пожима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пожимать.

Quá khứ

Giống đực (он)пожима́л
Giống cái (она́)пожима́ла
Giống trung (оно́)пожима́ло
Số nhiều (они́)пожима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожима́йте

Câu hỏi thường gặp

пожимать nghĩa là gì?

пожимать (động từ) nghĩa là nắm chặt, nắm.

пожимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожима́ть (phiên âm Latinh požimátʹ, IPA [pəʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.