пожа́ть
Dấu sắc trên пожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожа́ть nghĩa là gặt.
Nghĩa của пожа́ть
Động từ
- Gặt.
Cặp thể của пожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пожму́ |
| ты | пожмёшь |
| он / она́ / оно́ | пожмёт |
| мы | пожмём |
| вы | пожмёте |
| они́ | пожму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожа́л |
| Giống cái (она́) | пожа́ла |
| Giống trung (оно́) | пожа́ло |
| Số nhiều (они́) | пожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожми́те |
Câu ví dụ với пожа́ть
- Что посеешь, то и пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #572307
- Что посеешь - то пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #493084
- Что посеешь, то пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #2807539
- Нельзя пожать руку со сжатым кулаком. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожать nghĩa là gì?
пожать (động từ) nghĩa là gặt.
пожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожа́ть (phiên âm Latinh požátʹ, IPA [pɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.