TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́ть

thể hoàn thành
požátʹ[pɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́ть nghĩa là gặt.

Nghĩa của пожа́ть

Động từ

  1. Gặt.

Cặp thể của пожа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожа́ть

NgôiTương lai
япожму́
тыпожмёшь
он / она́ / оно́пожмёт
мыпожмём
выпожмёте
они́пожму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пожа́л
Giống cái (она́)пожа́ла
Giống trung (оно́)пожа́ло
Số nhiều (они́)пожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожми́те

Câu ví dụ với пожа́ть

  • Что посеешь, то и пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #572307
  • Что посеешь - то пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #493084
  • Что посеешь, то пожнёшь. Gieo gì gặt nấy.Tatoeba #2807539
  • Нельзя пожать руку со сжатым кулаком. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пожать nghĩa là gì?

пожать (động từ) nghĩa là gặt.

пожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́ть (phiên âm Latinh požátʹ, IPA [pɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.