TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожира́ть

thể chưa hoàn thành
požirátʹ[pəʐɨˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожира́ть nghĩa là ngốn, xực.

Nghĩa của пожира́ть

Động từ

  1. Ngốn, xực, hốc, tọng, ăn ngấu nghiến, ăn phàm, phàm ăn; (nghĩa bóng) (об огне, пламени) thiêu sạch, đốt trụi.

Cặp thể của пожира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожира́ть

NgôiHiện tại
япожира́ю
тыпожира́ешь
он / она́ / оно́пожира́ет
мыпожира́ем
выпожира́ете
они́пожира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пожирать.

Quá khứ

Giống đực (он)пожира́л
Giống cái (она́)пожира́ла
Giống trung (оно́)пожира́ло
Số nhiều (они́)пожира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожира́йте

Câu hỏi thường gặp

пожирать nghĩa là gì?

пожирать (động từ) nghĩa là ngốn, xực.

пожирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожира́ть (phiên âm Latinh požirátʹ, IPA [pəʐɨˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.