пожра́ть
Dấu sắc trên пожра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожра́ть nghĩa là ngốn, xực, ăn, ăn cơm.
Nghĩa của пожра́ть
Thể hoàn thành của пожира́ть.
Động từ
- Ngốn, xực, hốc, tọng, ăn ngấu nghiến, ăn phàm, phàm ăn; (nghĩa bóng) (об огне, пламени) thiêu sạch, đốt trụi.
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Cặp thể của пожра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пожру́ |
| ты | пожрёшь |
| он / она́ / оно́ | пожрёт |
| мы | пожрём |
| вы | пожрёте |
| они́ | пожру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожра́л |
| Giống cái (она́) | пожрала́ |
| Giống trung (оно́) | пожра́ло |
| Số nhiều (они́) | пожра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожри́те |
Họ từ của пожра́ть
Câu hỏi thường gặp
пожрать nghĩa là gì?
пожрать (động từ) nghĩa là ngốn, xực, ăn, ăn cơm.
пожрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожра́ть (phiên âm Latinh požrátʹ, IPA [pɐʐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.