позва́ть
Dấu sắc trên позва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позва́ть nghĩa là gọi, kêu, mời, rủ.
Nghĩa của позва́ть
Thể hoàn thành của звать.
Động từ
- Gọi, kêu.
- Mời, rủ.
- Mời.
Cặp thể của позва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позову́ |
| ты | позовёшь |
| он / она́ / оно́ | позовёт |
| мы | позовём |
| вы | позовёте |
| они́ | позову́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позва́л |
| Giống cái (она́) | позвала́ |
| Giống trung (оно́) | позва́ло |
| Số nhiều (они́) | позва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позови́те |
Họ từ của позва́ть
Câu ví dụ với позва́ть
- Он придёт, если ты его позовёшь. Anh ấy sẽ đến nếu bạn gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5180277
- Пожалуйста, позовите службу охраны гостиницы. Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407500
- Я позову тебя, когда ужин будет готов. Tôi sẽ gọi bạn khi bữa tối chuẩn bị xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947882
- Я вас позову, когда ужин будет готов. Tôi sẽ gọi bạn khi bữa tối chuẩn bị xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947885
- Я позову кого-нибудь на помощь. Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7997785
- Позови своих родителей. Gọi bố mẹ của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11871676
- Позовите своих родителей. Gọi bố mẹ của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11871677
- Она позвала дочь. Cô ấy gọi cho con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позвать nghĩa là gì?
позвать (động từ) nghĩa là gọi, kêu, mời, rủ.
позвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позва́ть (phiên âm Latinh pozvátʹ, IPA [pɐzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.