TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́здно

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pózdno[ˈpoz(d)nə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́здно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́здно nghĩa là muộn, trễ.

Nghĩa của по́здно

Phó từ

  1. Muộn.
  2. Trễ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́здно

Trái nghĩa

Câu ví dụ với по́здно

  • Почему ты ещё не спишь так поздно? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #5605
  • Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609
  • Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2785273
  • Теперь уже поздно просить прощения. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054140
  • Начать учить иностранные языки никогда не поздно. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457938
  • Каждый умрёт рано или поздно. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5482225
  • Все рано или поздно умирают. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5971417
  • Никогда не поздно начать учить иностранные языки. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12280495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поздно nghĩa là gì?

поздно (phó từ) nghĩa là muộn, trễ.

поздно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́здно (phiên âm Latinh pózdno, IPA [ˈpoz(d)nə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.