позолоти́ть
Dấu sắc trên позолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позолоти́ть nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng, trá.
Nghĩa của позолоти́ть
Thể hoàn thành của золоти́ть.
Động từ
- Mạ vàng, thiếp vàng.
- Trá.
Cặp thể của позолоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позолоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позолочу́ |
| ты | позолоти́шь |
| он / она́ / оно́ | позолоти́т |
| мы | позолоти́м |
| вы | позолоти́те |
| они́ | позолотя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позолоти́л |
| Giống cái (она́) | позолоти́ла |
| Giống trung (оно́) | позолоти́ло |
| Số nhiều (они́) | позолоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позолоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позолоти́те |
Câu hỏi thường gặp
позолотить nghĩa là gì?
позолотить (động từ) nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng, trá.
позолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позолоти́ть (phiên âm Latinh pozolotítʹ, IPA [pəzəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.