TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позолоти́ть

thể hoàn thành
pozolotítʹ[pəzəɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позолоти́ть nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng, trá.

Nghĩa của позолоти́ть

Thể hoàn thành của золоти́ть.

Động từ

  1. Mạ vàng, thiếp vàng.
  2. Trá.

Cặp thể của позолоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ позолоти́ть

NgôiTương lai
япозолочу́
тыпозолоти́шь
он / она́ / оно́позолоти́т
мыпозолоти́м
выпозолоти́те
они́позолотя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)позолоти́л
Giống cái (она́)позолоти́ла
Giống trung (оно́)позолоти́ло
Số nhiều (они́)позолоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позолоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позолоти́те

Câu hỏi thường gặp

позолотить nghĩa là gì?

позолотить (động từ) nghĩa là mạ vàng, thiếp vàng, trá.

позолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позолоти́ть (phiên âm Latinh pozolotítʹ, IPA [pəzəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.