TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пока́зывать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pokázyvatʹ[pɐˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пока́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пока́зывать nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.

Nghĩa của пока́зывать

Động từ

  1. Chỉ, tỏ ra.
  2. Cho thấy.
  3. Trưng bày.
  4. Để lộ, tiết lộ.

Cặp thể của пока́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пока́зывать

NgôiHiện tại
япока́зываю
тыпока́зываешь
он / она́ / оно́пока́зывает
мыпока́зываем
выпока́зываете
они́пока́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + показывать.

Quá khứ

Giống đực (он)пока́зывал
Giống cái (она́)пока́зывала
Giống trung (оно́)пока́зывало
Số nhiều (они́)пока́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пока́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пока́зывайте

Họ từ của пока́зывать

Câu ví dụ với пока́зывать

  • Показывать на людей пальцем невежливо. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687236
  • Показывать на людей пальцем неприлично. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11868693
  • Ты показывал это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475899
  • Вы показывали это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708608
  • Градусник показывает тридцать семь градусов. Nhiệt kế hiện 37°C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13487015
  • Вы показывали её родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960358
  • Ты показывал её родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960359
  • Ты показывал его родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

показывать nghĩa là gì?

показывать (động từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.

показывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пока́зывать (phiên âm Latinh pokázyvatʹ, IPA [pɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.