пока́зывать
Dấu sắc trên пока́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́зывать nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.
Nghĩa của пока́зывать
Động từ
- Chỉ, tỏ ra.
- Cho thấy.
- Trưng bày.
- Để lộ, tiết lộ.
Cặp thể của пока́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пока́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пока́зываю |
| ты | пока́зываешь |
| он / она́ / оно́ | пока́зывает |
| мы | пока́зываем |
| вы | пока́зываете |
| они́ | пока́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + показывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пока́зывал |
| Giống cái (она́) | пока́зывала |
| Giống trung (оно́) | пока́зывало |
| Số nhiều (они́) | пока́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пока́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пока́зывайте |
Họ từ của пока́зывать
Câu ví dụ với пока́зывать
- Показывать на людей пальцем невежливо. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687236
- Показывать на людей пальцем неприлично. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11868693
- Ты показывал это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475899
- Вы показывали это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708608
- Градусник показывает тридцать семь градусов. Nhiệt kế hiện 37°C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13487015
- Вы показывали её родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960358
- Ты показывал её родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960359
- Ты показывал его родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
показывать nghĩa là gì?
показывать (động từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.
показывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́зывать (phiên âm Latinh pokázyvatʹ, IPA [pɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.