пока́яться
Dấu sắc trên пока́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́яться nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.
Nghĩa của пока́яться
Thể hoàn thành của ка́яться.
Động từ
- Ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hối.
- Hối tiếc.
- Nhận lỗi.
- Thú nhận.
Cặp thể của пока́яться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пока́яться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пока́юсь |
| ты | пока́ешься |
| он / она́ / оно́ | пока́ется |
| мы | пока́емся |
| вы | пока́етесь |
| они́ | пока́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пока́ялся |
| Giống cái (она́) | пока́ялась |
| Giống trung (оно́) | пока́ялось |
| Số nhiều (они́) | пока́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пока́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пока́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
покаяться nghĩa là gì?
покаяться (động từ) nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.
покаяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́яться (phiên âm Latinh pokájatʹsja, IPA [pɐˈka(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.