TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пока́яться

thể hoàn thành
pokájatʹsja[pɐˈka(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пока́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пока́яться nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.

Nghĩa của пока́яться

Thể hoàn thành của ка́яться.

Động từ

  1. Ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hối.
  2. Hối tiếc.
  3. Nhận lỗi.
  4. Thú nhận.

Cặp thể của пока́яться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пока́яться

NgôiTương lai
япока́юсь
тыпока́ешься
он / она́ / оно́пока́ется
мыпока́емся
выпока́етесь
они́пока́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пока́ялся
Giống cái (она́)пока́ялась
Giống trung (оно́)пока́ялось
Số nhiều (они́)пока́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пока́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пока́йтесь

Câu hỏi thường gặp

покаяться nghĩa là gì?

покаяться (động từ) nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.

покаяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пока́яться (phiên âm Latinh pokájatʹsja, IPA [pɐˈka(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.