TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поклони́ться

thể hoàn thành
poklonítʹsja[pəkɫɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поклони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поклони́ться nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.

Nghĩa của поклони́ться

Thể hoàn thành của кла́няться.

Động từ

  1. Chào, cúi chào, vái chào.
  2. Gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
  3. Van lạy, cúi xin, kêu nài, nài xin, van xin.
  4. Cúi, cúi chào.

Cặp thể của поклони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поклони́ться

NgôiTương lai
япоклоню́сь
тыпокло́нишься
он / она́ / оно́покло́нится
мыпокло́нимся
выпокло́нитесь
они́покло́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поклони́лся
Giống cái (она́)поклони́лась
Giống trung (оно́)поклони́лось
Số nhiều (они́)поклони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поклони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поклони́тесь

Câu ví dụ với поклони́ться

  • Том почтительно поклонился старой женщине. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поклониться nghĩa là gì?

поклониться (động từ) nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.

поклониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поклони́ться (phiên âm Latinh poklonítʹsja, IPA [pəkɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.