поклони́ться
Dấu sắc trên поклони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поклони́ться nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
Nghĩa của поклони́ться
Thể hoàn thành của кла́няться.
Động từ
- Chào, cúi chào, vái chào.
- Gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
- Van lạy, cúi xin, kêu nài, nài xin, van xin.
- Cúi, cúi chào.
Cặp thể của поклони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поклони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поклоню́сь |
| ты | покло́нишься |
| он / она́ / оно́ | покло́нится |
| мы | покло́нимся |
| вы | покло́нитесь |
| они́ | покло́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поклони́лся |
| Giống cái (она́) | поклони́лась |
| Giống trung (оно́) | поклони́лось |
| Số nhiều (они́) | поклони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поклони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поклони́тесь |
Câu ví dụ với поклони́ться
- Том почтительно поклонился старой женщине. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поклониться nghĩa là gì?
поклониться (động từ) nghĩa là chào, cúi chào, gửi lời chào, nhờ chuyển lời chào.
поклониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поклони́ться (phiên âm Latinh poklonítʹsja, IPA [pəkɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.