TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покра́жа

giống cáibất động vật
pokráža[pɐˈkraʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покра́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покра́жа nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.

Nghĩa của покра́жа

Danh từ

  1. воровство [sự] ăn trộm, ăn cắp, trộm cắp.
    • уст.đồ ăn trộm, của ăn cắp

Biến cách của покра́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покра́жапокра́жи
Sinh cách кого? чего?покра́жипокра́ж
Tặng cách кому? чему?покра́жепокра́жам
Đối cách кого? что?покра́жупокра́жи
Công cụ cách кем? чем?покра́жейпокра́жами
Giới cách о ком? о чём?покра́жепокра́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покра́жа

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

покража nghĩa là gì?

покража (danh từ) nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.

покража đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покра́жа (phiên âm Latinh pokráža, IPA [pɐˈkraʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.