покра́жа
giống cáibất động vật
pokráža[pɐˈkraʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покра́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покра́жа nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.
Nghĩa của покра́жа
Danh từ
- воровство [sự] ăn trộm, ăn cắp, trộm cắp.
- уст.đồ ăn trộm, của ăn cắp
Biến cách của покра́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покра́жа | покра́жи |
| Sinh cách кого? чего? | покра́жи | покра́ж |
| Tặng cách кому? чему? | покра́же | покра́жам |
| Đối cách кого? что? | покра́жу | покра́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | покра́жей | покра́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | покра́же | покра́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với покра́жа
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
покража nghĩa là gì?
покража (danh từ) nghĩa là ăn trộm, ăn cắp.
покража đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покра́жа (phiên âm Latinh pokráža, IPA [pɐˈkraʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.