покра́сить
Dấu sắc trên покра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покра́сить nghĩa là quét sơn, nhuộm.
Nghĩa của покра́сить
Thể hoàn thành của кра́сить.
Động từ
- Quét sơn; tô màu.
- Nhuộm.
Cặp thể của покра́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покра́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покра́шу |
| ты | покра́сишь |
| он / она́ / оно́ | покра́сит |
| мы | покра́сим |
| вы | покра́сите |
| они́ | покра́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покра́сил |
| Giống cái (она́) | покра́сила |
| Giống trung (оно́) | покра́сило |
| Số nhiều (они́) | покра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покра́сьте |
Câu ví dụ với покра́сить
- Я помог Тому покрасить забор. Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678323
- Она покрасила стены в белый цвет. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2278434
- Том покрасил дверь в белый цвет. Tom sơn cửa màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404707
- Мальчик покрасил волосы, потому что он хотел, чтобы его заметили. Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #647367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покрасить nghĩa là gì?
покрасить (động từ) nghĩa là quét sơn, nhuộm.
покрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покра́сить (phiên âm Latinh pokrásitʹ, IPA [pɐˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.