покури́ть
Dấu sắc trên покури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покури́ть nghĩa là hút thuốc.
Nghĩa của покури́ть
Động từ
- Hút thuốc [một lúc].
- дава́йте поку́рим!nào ta hãy nghỉ tay hút thuốc cái đã!
Cặp thể của покури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покурю́ |
| ты | поку́ришь |
| он / она́ / оно́ | поку́рит |
| мы | поку́рим |
| вы | поку́рите |
| они́ | поку́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покури́л |
| Giống cái (она́) | покури́ла |
| Giống trung (оно́) | покури́ло |
| Số nhiều (они́) | покури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покури́те |
Câu ví dụ với покури́ть
- Я могу здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9119844
- Можно здесь покурить? Tôi có được hút thuốc ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9119843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покурить nghĩa là gì?
покурить (động từ) nghĩa là hút thuốc.
покурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покури́ть (phiên âm Latinh pokurítʹ, IPA [pəkʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.