TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покуси́ться

thể hoàn thành
pokusítʹsja[pəkʊˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покуси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покуси́ться nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.

Nghĩa của покуси́ться

Thể hoàn thành của покуша́ться.

Động từ

  1. Mưu đồ.
  2. Mưu sát, mưu hại.
  3. Mưu hại, xâm phạm đến.

Cặp thể của покуси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покуси́ться

NgôiTương lai
япокушу́сь
тыпокуси́шься
он / она́ / оно́покуси́тся
мыпокуси́мся
выпокуси́тесь
они́покуся́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покуси́лся
Giống cái (она́)покуси́лась
Giống trung (оно́)покуси́лось
Số nhiều (они́)покуси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покуси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покуси́тесь

Họ từ của покуси́ться

Câu hỏi thường gặp

покуситься nghĩa là gì?

покуситься (động từ) nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.

покуситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покуси́ться (phiên âm Latinh pokusítʹsja, IPA [pəkʊˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.