покуси́ться
Dấu sắc trên покуси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покуси́ться nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.
Nghĩa của покуси́ться
Thể hoàn thành của покуша́ться.
Động từ
- Mưu đồ.
- Mưu sát, mưu hại.
- Mưu hại, xâm phạm đến.
Cặp thể của покуси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покуси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покушу́сь |
| ты | покуси́шься |
| он / она́ / оно́ | покуси́тся |
| мы | покуси́мся |
| вы | покуси́тесь |
| они́ | покуся́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покуси́лся |
| Giống cái (она́) | покуси́лась |
| Giống trung (оно́) | покуси́лось |
| Số nhiều (они́) | покуси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покуси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покуси́тесь |
Họ từ của покуси́ться
Câu hỏi thường gặp
покуситься nghĩa là gì?
покуситься (động từ) nghĩa là mưu đồ, mưu sát, mưu hại.
покуситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покуси́ться (phiên âm Latinh pokusítʹsja, IPA [pəkʊˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.