пола́зить
Dấu sắc trên пола́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пола́зить nghĩa là leo, trèo.
Nghĩa của пола́зить
Động từ
- Leo, trèo.
Cặp thể của пола́зить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пола́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пола́жу |
| ты | пола́зишь |
| он / она́ / оно́ | пола́зит |
| мы | пола́зим |
| вы | пола́зите |
| они́ | пола́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пола́зил |
| Giống cái (она́) | пола́зила |
| Giống trung (оно́) | пола́зило |
| Số nhiều (они́) | пола́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пола́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пола́зьте |
Câu hỏi thường gặp
полазить nghĩa là gì?
полазить (động từ) nghĩa là leo, trèo.
полазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пола́зить (phiên âm Latinh polázitʹ, IPA [pɐˈɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.