TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пола́зить

thể hoàn thành
polázitʹ[pɐˈɫazʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пола́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пола́зить nghĩa là leo, trèo.

Nghĩa của пола́зить

Động từ

  1. Leo, trèo.

Cặp thể của пола́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пола́зить

NgôiTương lai
япола́жу
тыпола́зишь
он / она́ / оно́пола́зит
мыпола́зим
выпола́зите
они́пола́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пола́зил
Giống cái (она́)пола́зила
Giống trung (оно́)пола́зило
Số nhiều (они́)пола́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пола́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пола́зьте

Câu hỏi thường gặp

полазить nghĩa là gì?

полазить (động từ) nghĩa là leo, trèo.

полазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пола́зить (phiên âm Latinh polázitʹ, IPA [pɐˈɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.