по́лдничать
Dấu sắc trên по́лдничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́лдничать nghĩa là Ăn qua loa buổi chiều.
Nghĩa của по́лдничать
Động từ
- Ăn qua loa buổi chiều.
Cặp thể của по́лдничать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ по́лдничать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | по́лдничаю |
| ты | по́лдничаешь |
| он / она́ / оно́ | по́лдничает |
| мы | по́лдничаем |
| вы | по́лдничаете |
| они́ | по́лдничают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́лдничал |
| Giống cái (она́) | по́лдничала |
| Giống trung (оно́) | по́лдничало |
| Số nhiều (они́) | по́лдничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | по́лдничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | по́лдничайте |
Câu hỏi thường gặp
полдничать nghĩa là gì?
полдничать (động từ) nghĩa là Ăn qua loa buổi chiều.
полдничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́лдничать (phiên âm Latinh póldničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.