TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́лдничать

thể hoàn thành
póldničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́лдничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́лдничать nghĩa là Ăn qua loa buổi chiều.

Nghĩa của по́лдничать

Động từ

  1. Ăn qua loa buổi chiều.

Cặp thể của по́лдничать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ по́лдничать

NgôiTương lai
япо́лдничаю
тыпо́лдничаешь
он / она́ / оно́по́лдничает
мыпо́лдничаем
выпо́лдничаете
они́по́лдничают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)по́лдничал
Giống cái (она́)по́лдничала
Giống trung (оно́)по́лдничало
Số nhiều (они́)по́лдничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)по́лдничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)по́лдничайте

Câu hỏi thường gặp

полдничать nghĩa là gì?

полдничать (động từ) nghĩa là Ăn qua loa buổi chiều.

полдничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́лдничать (phiên âm Latinh póldničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.