TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полдоро́ги

giống trungbất động vật
poldorógi[ˌpoɫdɐˈroɡʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полдоро́ги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полдоро́ги nghĩa là nửa đường, giữa đường.

Nghĩa của полдоро́ги

Danh từ

  1. Nửa đường, giữa đường.

Biến cách của полдоро́ги (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?полдоро́ги
Sinh cách кого? чего?полдоро́ги
Tặng cách кому? чему?—
Đối cách кого? что?полдоро́ги
Công cụ cách кем? чем?—
Giới cách о ком? о чём?полдоро́ге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полдоро́ги

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полдороги nghĩa là gì?

полдороги (danh từ) nghĩa là nửa đường, giữa đường.

полдороги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полдоро́ги (phiên âm Latinh poldorógi, IPA [ˌpoɫdɐˈroɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.