TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поле́мика

giống cáibất động vật
polémika[pɐˈlʲemʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поле́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поле́мика nghĩa là cuộc luận chiến, bút chiến.

Nghĩa của поле́мика

Danh từ

  1. Cuộc luận chiến, bút chiến, tranh luận.

Biến cách của поле́мика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поле́микаполе́мики
Sinh cách кого? чего?поле́микиполе́мик
Tặng cách кому? чему?поле́микеполе́микам
Đối cách кого? что?поле́микуполе́мики
Công cụ cách кем? чем?поле́микойполе́миками
Giới cách о ком? о чём?поле́микеполе́миках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поле́мика

Câu hỏi thường gặp

полемика nghĩa là gì?

полемика (danh từ) nghĩa là cuộc luận chiến, bút chiến.

полемика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поле́мика (phiên âm Latinh polémika, IPA [pɐˈlʲemʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.