TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полеми́ческий

polemíčeskij[pəlʲɪˈmʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полеми́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полеми́ческий nghĩa là bút chiến, tranh luận.

Nghĩa của полеми́ческий

Tính từ

  1. Có tính chất luận chiến, bút chiến, tranh luận.

Biến cách của полеми́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполеми́ческийполеми́ческоеполеми́ческаяполеми́ческие
Sinh cáchполеми́ческогополеми́ческогополеми́ческойполеми́ческих
Tặng cáchполеми́ческомуполеми́ческомуполеми́ческойполеми́ческим
Đối cáchполеми́ческий / полеми́ческогополеми́ческоеполеми́ческуюполеми́ческие / полеми́ческих
Công cụ cáchполеми́ческимполеми́ческимполеми́ческойполеми́ческими
Giới cáchполеми́ческомполеми́ческомполеми́ческойполеми́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của полеми́ческий

Câu hỏi thường gặp

полемический nghĩa là gì?

полемический (tính từ) nghĩa là bút chiến, tranh luận.

полемический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полеми́ческий (phiên âm Latinh polemíčeskij, IPA [pəlʲɪˈmʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.