поли́вка
giống đựcbất động vật
polívka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поли́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поли́вка nghĩa là sự tưới, rưới.
Nghĩa của поли́вка
Nghĩa lấy theo mục полив.
Danh từ
- Sự tưới, rưới, tưới nước.
Biến cách của поли́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поли́вка | поли́вки |
| Sinh cách кого? чего? | поли́вки | поли́вок |
| Tặng cách кому? чему? | поли́вке | поли́вкам |
| Đối cách кого? что? | поли́вку | поли́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | поли́вкой | поли́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | поли́вке | поли́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поливка nghĩa là gì?
поливка (danh từ) nghĩa là sự tưới, rưới.
поливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поли́вка (phiên âm Latinh polívka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.