TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́вка

giống đựcbất động vật
polívka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́вка nghĩa là sự tưới, rưới.

Nghĩa của поли́вка

Nghĩa lấy theo mục полив.

Danh từ

  1. Sự tưới, rưới, tưới nước.

Biến cách của поли́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поли́вкаполи́вки
Sinh cách кого? чего?поли́вкиполи́вок
Tặng cách кому? чему?поли́вкеполи́вкам
Đối cách кого? что?поли́вкуполи́вки
Công cụ cách кем? чем?поли́вкойполи́вками
Giới cách о ком? о чём?поли́вкеполи́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поливка nghĩa là gì?

поливка (danh từ) nghĩa là sự tưới, rưới.

поливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́вка (phiên âm Latinh polívka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.