TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полинези́йка

giống cái
polinezíjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полинези́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полинези́йка nghĩa là người Pô-li-nê-di.

Nghĩa của полинези́йка

Nghĩa lấy theo mục полинезиец.

Danh từ

  1. Người Pô-li-nê-di.

Câu hỏi thường gặp

полинезийка nghĩa là gì?

полинезийка (danh từ) nghĩa là người Pô-li-nê-di.

полинезийка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полинези́йка (phiên âm Latinh polinezíjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.