TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полно́чный

polnóčnyj[pɐɫˈnot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полно́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полно́чный nghĩa là lúc nửa đêm.

Nghĩa của полно́чный

Tính từ

  1. Lúc nửa đêm.

Biến cách của полно́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполно́чныйполно́чноеполно́чнаяполно́чные
Sinh cáchполно́чногополно́чногополно́чнойполно́чных
Tặng cáchполно́чномуполно́чномуполно́чнойполно́чным
Đối cáchполно́чный / полно́чногополно́чноеполно́чнуюполно́чные / полно́чных
Công cụ cáchполно́чнымполно́чнымполно́чнойполно́чными
Giới cáchполно́чномполно́чномполно́чнойполно́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полно́чный

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полночный nghĩa là gì?

полночный (tính từ) nghĩa là lúc nửa đêm.

полночный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полно́чный (phiên âm Latinh polnóčnyj, IPA [pɐɫˈnot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.