TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поло́вник

giống đựcbất động vật
polóvnik[pɐˈɫovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поло́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поло́вник nghĩa là môi, muôi.

Nghĩa của поло́вник

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] môi, muôi.

Biến cách của поло́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поло́вникполо́вники
Sinh cách кого? чего?поло́вникаполо́вников
Tặng cách кому? чему?поло́вникуполо́вникам
Đối cách кого? что?поло́вникполо́вники
Công cụ cách кем? чем?поло́вникомполо́вниками
Giới cách о ком? о чём?поло́вникеполо́вниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поло́вник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

половник nghĩa là gì?

половник (danh từ) nghĩa là môi, muôi.

половник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поло́вник (phiên âm Latinh polóvnik, IPA [pɐˈɫovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.