положи́ться
Dấu sắc trên положи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
положи́ться nghĩa là trông cậy, dựa vào.
Nghĩa của положи́ться
Động từ
- Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai: на него́ мо́жно положи́ться — có thể tin cậy anh ấy).
Cặp thể của положи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ положи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | положу́сь |
| ты | поло́жишься |
| он / она́ / оно́ | поло́жится |
| мы | поло́жимся |
| вы | поло́житесь |
| они́ | поло́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | положи́лся |
| Giống cái (она́) | положи́лась |
| Giống trung (оно́) | положи́лось |
| Số nhiều (они́) | положи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | положи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | положи́тесь |
Câu ví dụ với положи́ться
- Мы можем положиться на Тома. Chúng ta có thể dựa vào Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
положиться nghĩa là gì?
положиться (động từ) nghĩa là trông cậy, dựa vào.
положиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là положи́ться (phiên âm Latinh položítʹsja, IPA [pəɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.