TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

положи́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
položítʹsja[pəɫɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên положи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

положи́ться nghĩa là trông cậy, dựa vào.

Nghĩa của положи́ться

Động từ

  1. Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai: на него́ мо́жно положи́ться — có thể tin cậy anh ấy).

Cặp thể của положи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ положи́ться

NgôiTương lai
яположу́сь
тыполо́жишься
он / она́ / оно́поло́жится
мыполо́жимся
выполо́житесь
они́поло́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)положи́лся
Giống cái (она́)положи́лась
Giống trung (оно́)положи́лось
Số nhiều (они́)положи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)положи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)положи́тесь

Câu ví dụ với положи́ться

  • Мы можем положиться на Тома. Chúng ta có thể dựa vào Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

положиться nghĩa là gì?

положиться (động từ) nghĩa là trông cậy, dựa vào.

положиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là положи́ться (phiên âm Latinh položítʹsja, IPA [pəɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.