полага́ться
Dấu sắc trên полага́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полага́ться nghĩa là trông cậy, dựa vào.
Nghĩa của полага́ться
Động từ
- Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai); (vô nhân xưng) phải, theo lệ phải (так полага́ется — lệ là như vậy).
Cặp thể của полага́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полага́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | полага́юсь |
| ты | полага́ешься |
| он / она́ / оно́ | полага́ется |
| мы | полага́емся |
| вы | полага́етесь |
| они́ | полага́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полагаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полага́лся |
| Giống cái (она́) | полага́лась |
| Giống trung (оно́) | полага́лось |
| Số nhiều (они́) | полага́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полага́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полага́йтесь |
Họ từ của полага́ться
Câu hỏi thường gặp
полагаться nghĩa là gì?
полагаться (động từ) nghĩa là trông cậy, dựa vào.
полагаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полага́ться (phiên âm Latinh polagátʹsja, IPA [pəɫɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.