TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полага́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
polagátʹsja[pəɫɐˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полага́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полага́ться nghĩa là trông cậy, dựa vào.

Nghĩa của полага́ться

Động từ

  1. Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai); (vô nhân xưng) phải, theo lệ phải (так полага́ется — lệ là như vậy).

Cặp thể của полага́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полага́ться

NgôiHiện tại
яполага́юсь
тыполага́ешься
он / она́ / оно́полага́ется
мыполага́емся
выполага́етесь
они́полага́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полагаться.

Quá khứ

Giống đực (он)полага́лся
Giống cái (она́)полага́лась
Giống trung (оно́)полага́лось
Số nhiều (они́)полага́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полага́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полага́йтесь

Họ từ của полага́ться

Câu hỏi thường gặp

полагаться nghĩa là gì?

полагаться (động từ) nghĩa là trông cậy, dựa vào.

полагаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полага́ться (phiên âm Latinh polagátʹsja, IPA [pəɫɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.