TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

положи́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
položítʹ[pəɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên положи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

положи́ть nghĩa là để, đặt, gửi.

Nghĩa của положи́ть

Động từ

  1. Để, đặt.
  2. Gửi.

Cặp thể của положи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ положи́ть

NgôiTương lai
яположу́
тыполо́жишь
он / она́ / оно́поло́жит
мыполо́жим
выполо́жите
они́поло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)положи́л
Giống cái (она́)положи́ла
Giống trung (оно́)положи́ло
Số nhiều (они́)положи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)положи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)положи́те

Họ từ của положи́ть

Câu ví dụ với положи́ть

  • Положите колоду карт на дубовый стол. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238237
  • Положи колоду карт на дубовый стол. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499880
  • Я положил деньги в сейф. Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1363883
  • Он положил книгу на полку. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2605126
  • Мы положили книги на стол. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519554
  • Книги мы положили на стол. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3566862
  • Она положила его в коробку. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3697286
  • Мэри положила кошелёк на стол. Mary đã để cái ví ở trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

положить nghĩa là gì?

положить (động từ) nghĩa là để, đặt, gửi.

положить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là положи́ть (phiên âm Latinh položítʹ, IPA [pəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.