TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полти́на

giống cáibất động vật
poltína[pɐɫˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полти́на nghĩa là năm hào, năm mươi cô pếch.

Nghĩa của полти́на

Nghĩa lấy theo mục полтинник.

Danh từ

  1. Năm hào, năm mươi cô pếch; (монета) đồng năm hào, đồng năm mươi cô pếch.

Biến cách của полти́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полти́наполти́ны
Sinh cách кого? чего?полти́ныполти́н
Tặng cách кому? чему?полти́неполти́нам
Đối cách кого? что?полти́нуполти́ны
Công cụ cách кем? чем?полти́нойполти́нами
Giới cách о ком? о чём?полти́неполти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полти́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полтина nghĩa là gì?

полтина (danh từ) nghĩa là năm hào, năm mươi cô pếch.

полтина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полти́на (phiên âm Latinh poltína, IPA [pɐɫˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.