TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

получа́тельница

giống cáiđộng vật
polučátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên получа́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

получа́тельница nghĩa là người nhận, người lĩnh.

Nghĩa của получа́тельница

Nghĩa lấy theo mục получатель.

Danh từ

  1. Người nhận, người lĩnh, người tiếp nhận.

Biến cách của получа́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?получа́тельницаполуча́тельницы
Sinh cách кого? чего?получа́тельницыполуча́тельниц
Tặng cách кому? чему?получа́тельницеполуча́тельницам
Đối cách кого? что?получа́тельницуполуча́тельниц
Công cụ cách кем? чем?получа́тельницейполуча́тельницами
Giới cách о ком? о чём?получа́тельницеполуча́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

получательница nghĩa là gì?

получательница (danh từ) nghĩa là người nhận, người lĩnh.

получательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là получа́тельница (phiên âm Latinh polučátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.