TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полюбова́ться

thể hoàn thành
poljubovátʹsja[pəlʲʊbɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полюбова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полюбова́ться nghĩa là ngắm, ngắm nghía.

Nghĩa của полюбова́ться

Thể hoàn thành của любова́ться.

Động từ

  1. Ngắm, ngắm nghía, ngắm nhìn.

Cặp thể của полюбова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полюбова́ться

NgôiTương lai
яполюбу́юсь
тыполюбу́ешься
он / она́ / оно́полюбу́ется
мыполюбу́емся
выполюбу́етесь
они́полюбу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полюбова́лся
Giống cái (она́)полюбова́лась
Giống trung (оно́)полюбова́лось
Số nhiều (они́)полюбова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полюбу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полюбу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

полюбоваться nghĩa là gì?

полюбоваться (động từ) nghĩa là ngắm, ngắm nghía.

полюбоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полюбова́ться (phiên âm Latinh poljubovátʹsja, IPA [pəlʲʊbɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.