полюбова́ться
Dấu sắc trên полюбова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полюбова́ться nghĩa là ngắm, ngắm nghía.
Nghĩa của полюбова́ться
Thể hoàn thành của любова́ться.
Động từ
- Ngắm, ngắm nghía, ngắm nhìn.
Cặp thể của полюбова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полюбова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полюбу́юсь |
| ты | полюбу́ешься |
| он / она́ / оно́ | полюбу́ется |
| мы | полюбу́емся |
| вы | полюбу́етесь |
| они́ | полюбу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полюбова́лся |
| Giống cái (она́) | полюбова́лась |
| Giống trung (оно́) | полюбова́лось |
| Số nhiều (они́) | полюбова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полюбу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полюбу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
полюбоваться nghĩa là gì?
полюбоваться (động từ) nghĩa là ngắm, ngắm nghía.
полюбоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полюбова́ться (phiên âm Latinh poljubovátʹsja, IPA [pəlʲʊbɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.