пома́заться
Dấu sắc trên пома́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пома́заться nghĩa là bôi xoa, thoa.
Nghĩa của пома́заться
Thể hoàn thành của ма́заться.
Động từ
- Bôi xoa, thoa.
Cặp thể của пома́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пома́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пома́жусь |
| ты | пома́жешься |
| он / она́ / оно́ | пома́жется |
| мы | пома́жемся |
| вы | пома́жетесь |
| они́ | пома́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пома́зался |
| Giống cái (она́) | пома́залась |
| Giống trung (оно́) | пома́залось |
| Số nhiều (они́) | пома́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пома́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пома́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
помазаться nghĩa là gì?
помазаться (động từ) nghĩa là bôi xoa, thoa.
помазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пома́заться (phiên âm Latinh pomázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.