TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́заться

thể hoàn thành
pomázatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́заться nghĩa là bôi xoa, thoa.

Nghĩa của пома́заться

Thể hoàn thành của ма́заться.

Động từ

  1. Bôi xoa, thoa.

Cặp thể của пома́заться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пома́заться

NgôiTương lai
япома́жусь
тыпома́жешься
он / она́ / оно́пома́жется
мыпома́жемся
выпома́жетесь
они́пома́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пома́зался
Giống cái (она́)пома́залась
Giống trung (оно́)пома́залось
Số nhiều (они́)пома́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пома́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пома́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

помазаться nghĩa là gì?

помазаться (động từ) nghĩa là bôi xoa, thoa.

помазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́заться (phiên âm Latinh pomázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.