помани́ть
Dấu sắc trên помани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помани́ть nghĩa là vẫy gọi.
Nghĩa của помани́ть
Thể hoàn thành của мани́ть.
Động từ
- Vẫy gọi.
Cặp thể của помани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поманю́ |
| ты | пома́нишь |
| он / она́ / оно́ | пома́нит |
| мы | пома́ним |
| вы | пома́ните |
| они́ | пома́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помани́л |
| Giống cái (она́) | помани́ла |
| Giống trung (оно́) | помани́ло |
| Số nhiều (они́) | помани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помани́те |
Câu hỏi thường gặp
поманить nghĩa là gì?
поманить (động từ) nghĩa là vẫy gọi.
поманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помани́ть (phiên âm Latinh pomanítʹ, IPA [pəmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.