TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помани́ть

thể hoàn thành
pomanítʹ[pəmɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помани́ть nghĩa là vẫy gọi.

Nghĩa của помани́ть

Thể hoàn thành của мани́ть.

Động từ

  1. Vẫy gọi.

Cặp thể của помани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помани́ть

NgôiTương lai
япоманю́
тыпома́нишь
он / она́ / оно́пома́нит
мыпома́ним
выпома́ните
они́пома́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помани́л
Giống cái (она́)помани́ла
Giống trung (оно́)помани́ло
Số nhiều (они́)помани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помани́те

Câu hỏi thường gặp

поманить nghĩa là gì?

поманить (động từ) nghĩa là vẫy gọi.

поманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помани́ть (phiên âm Latinh pomanítʹ, IPA [pəmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.