TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́рить

thể hoàn thành
poméritʹ[pɐˈmʲerʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́рить nghĩa là đo, đong.

Nghĩa của поме́рить

Động từ

  1. некоторое время Đo [một lúc], đong [một chốc], đo đạc [một lúc].

Cặp thể của поме́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поме́рить

NgôiTương lai
япоме́рю
тыпоме́ришь
он / она́ / оно́поме́рит
мыпоме́рим
выпоме́рите
они́поме́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поме́рил
Giống cái (она́)поме́рила
Giống trung (оно́)поме́рило
Số nhiều (они́)поме́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поме́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поме́рьте

Câu ví dụ với поме́рить

  • Я хотела бы померить это платье. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11228799
  • Я хотела бы померить синюю полосатую юбку. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539622
  • Померь это. Это твой размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12991762
  • Померьте это. Это Ваш размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12991763
  • Я померил ей температуру. Anh ấy đo nhiệt đọ cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5555790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

померить nghĩa là gì?

померить (động từ) nghĩa là đo, đong.

померить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́рить (phiên âm Latinh poméritʹ, IPA [pɐˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.