TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́рить

thể chưa hoàn thành
méritʹ[ˈmʲerʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́рить nghĩa là đo, đo lường.

Nghĩa của ме́рить

Động từ

  1. Đo, đo lường.

Cặp thể của ме́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ме́рить

NgôiHiện tại
яме́рю
тыме́ришь
он / она́ / оно́ме́рит
мыме́рим
выме́рите
они́ме́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мерить.

Quá khứ

Giống đực (он)ме́рил
Giống cái (она́)ме́рила
Giống trung (оно́)ме́рило
Số nhiều (они́)ме́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ме́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ме́рьте

Họ từ của ме́рить

Câu hỏi thường gặp

мерить nghĩa là gì?

мерить (động từ) nghĩa là đo, đo lường.

мерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́рить (phiên âm Latinh méritʹ, IPA [ˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.