TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помести́ться

thể hoàn thành
pomestítʹsja[pəmʲɪˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помести́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помести́ться nghĩa là có đủ chỗ, chứa được, ở.

Nghĩa của помести́ться

Thể hoàn thành của помеща́ться.

Động từ

  1. Có đủ chỗ, chứa được, đựng được, được chứa, được đựng.
  2. Ở, được bố trí chỗ ở.

Cặp thể của помести́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помести́ться

NgôiTương lai
япомещу́сь
тыпомести́шься
он / она́ / оно́помести́тся
мыпомести́мся
выпомести́тесь
они́поместя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помести́лся
Giống cái (она́)помести́лась
Giống trung (оно́)помести́лось
Số nhiều (они́)помести́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помести́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помести́тесь

Câu hỏi thường gặp

поместиться nghĩa là gì?

поместиться (động từ) nghĩa là có đủ chỗ, chứa được, ở.

поместиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помести́ться (phiên âm Latinh pomestítʹsja, IPA [pəmʲɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.